beef bourguignonne

beef bourguignonne

A chef prepares beef bourguignonne in a large pot.

Định nghĩa

Danh từ: Món thịt hầm kiểu Burgundy (Pháp), gồm thịt , nấm hành tây được hầm trong rượu vang đỏ cùng gia vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món thịt hầm kiểu Burgundy tại nhà hàng Pháp tối qua.)
  • (Món thịt hầm kiểu Burgundy một món ăn cổ điển cần nấu chậm để phát triển hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make beef bourguignonne": chế biến món thịt hầm kiểu Burgundy.

    • She learned to make beef bourguignonne from her grandmother. ( ấy học cách chế biến món thịt hầm kiểu Burgundy từ của mình.)
  • "a recipe for beef bourguignonne": công thức nấu món thịt hầm kiểu Burgundy.

    • The chef shared his secret recipe for beef bourguignonne with the class. (Đầu bếp đã chia sẻ công thức bí mật của mình cho món thịt hầm kiểu Burgundy với cả lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourguignonne (tính từ): thuộc về vùng Burgundy, thường dùng để chỉ các món ăn được chế biến theo phong cách Burgundy.

    • Sauce bourguignonne is a red wine sauce used in many French dishes. (Sốt kiểu Burgundy một loại sốt rượu vang đỏ được dùng trong nhiều món ăn Pháp.)
  • Beef stew (danh từ): món thịt hầm nói chung (không nhất thiết rượu vang đỏ).

    • Beef stew is a hearty meal perfect for cold weather. (Món thịt hầm một bữa ăn thịnh soạn thích hợp cho thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Boeuf bourguignon (danh từ, tiếng Pháp): tên gọi gốc của món ăn này.
    • Boeuf bourguignon is the French name for beef bourguignonne. (Boeuf bourguignon tên tiếng Pháp của món thịt hầm kiểu Burgundy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "beef bourguignonne". Tuy nhiên, món ăn này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp hoặc nấu nướng truyền thống.